no matter what happens
Trạng từ: "no matter what happens" là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là bất kể điều gì xảy ra, dù có chuyện gì đi nữa, hoặc cho dù thế nào đi chăng nữa. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một hành động hoặc kết quả sẽ diễn ra một cách kiên định, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ trở ngại hay thay đổi nào.
- (Anh sẽ luôn yêu em, bất kể điều gì xảy ra.)
- (Chúng ta phải hoàn thành dự án này đúng hạn, dù có chuyện gì đi nữa.)
- (Cô ấy hứa sẽ ủng hộ anh ấy cho dù thế nào đi chăng nữa.)
"No matter what happens" có thể được rút gọn thành "no matter what" trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
- I'll be there for you, no matter what. (Tôi sẽ ở bên bạn, bất kể chuyện gì.)
Cụm từ này thường đứng ở cuối câu, nhưng cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh.
- No matter what happens, stay calm and keep going. (Bất kể điều gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh và tiếp tục tiến lên.)
- No matter what (trạng từ): dạng rút gọn, nghĩa tương tự.
- He will succeed, no matter what. (Anh ấy sẽ thành công, bất kể chuyện gì.)
- Come what may (thành ngữ): dù thế nào đi nữa (trang trọng hơn).
- We'll face the challenge together, come what may. (Chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt với thử thách, dù thế nào đi nữa.)
- Whatever happens (bất kể điều gì xảy ra): thường dùng trong văn nói.
- Whatever happens, don't give up. (Bất kể điều gì xảy ra, đừng bỏ cuộc.)
- In any case (trong mọi trường hợp): nhấn mạnh vào tình huống.
- In any case, we have a backup plan. (Trong mọi trường hợp, chúng ta có kế hoạch dự phòng.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "no matter what happens", nhưng có thể tham khảo các cụm từ thể hiện sự kiên định:) - Carry on (tiếp tục): We will carry on no matter what happens. (Chúng tôi sẽ tiếp tục bất kể điều gì xảy ra.)
- Come hell or high water (dù trời sập hay nước lũ): thành ngữ mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết tâm vượt qua mọi trở ngại.
- We'll go to Tibet come hell or high water. (Chúng tôi sẽ đến Tây Tạng dù có trời sập hay nước lũ.)